show me state

show me state

A family visits the Gateway Arch in the Show Me State.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biệt danh của tiểu bang Missouri (Hoa Kỳ): "show me state" biệt danh chính thức của tiểu bang Missouri, nằmvùng Trung Tây nước Mỹ. Tiểu bang này từng một tiểu bang biên giới trong Nội chiến Hoa Kỳ, được gia nhập Liên minh miền Nam không thực sự ly khai khỏi Liên bang. - Nguồn gốc biệt danh: Biệt danh này bắt nguồn từ câu nói nổi tiếng của Dân biểu Hoa Kỳ Willard Duncan Vandiver vào năm 1899: "I'm from Missouri, and you have to show me" (Tôi đến từ Missouri, anh phải chứng minh cho tôi thấy). Điều này thể hiện tính cách hoài nghi, thực tế không dễ tin của người dân Missouri.

dụ sử dụng
  • (Missouri thường được gọi là "Show Me State" bản chất hoài nghi của cư dân nơi đây.)
  • (Tiểu bang "Show Me" nổi tiếng với địa đa dạng, từ dãy núi Ozark đến sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Show-Me State" (viết hoa chữ cái đầu): dạng chuẩn mực khi nhắc đến biệt danh chính thức.
    • The Show-Me State has a rich history in jazz and blues music. (Tiểu bang "Show-Me" lịch sử phong phú về nhạc jazz blues.)
  • "Living in the Show-Me State": cụm từ chỉ việc sống ở Missouri.
    • Living in the Show-Me State means experiencing all four seasons distinctly. (Sống ở "Show Me State" có nghĩa trải nghiệm bốn mùa rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Show-me (adj): thể hiện thái độ hoài nghi, muốn bằng chứng.
    • He has a show-me attitude when it comes to new technology. (Anh ấy thái độ hoài nghi khi nói đến công nghệ mới.)
  • Missourian (n/danh từ): người dân Missouri.
    • As a true Missourian, she embodies the show-me spirit. ( một người Missouri thực thụ, ấy thể hiện tinh thần "show-me".)
Từ đồng nghĩa
  • Missouri: tên chính thức của tiểu bang.
  • The Cave State: biệt danh khác của Missouri ( nhiều hang động).
  • The Gateway to the West: biệt danh lịch sử khác ( điểm xuất phát của các cuộc thám hiểm về phía Tây).
Các cụm từ liên quan
  • "From Missouri": thành ngữ chỉ người hoài nghi, khó tin.
    • Don't try to fool him; he's from Missouri. (Đừng cố lừa anh ấy; anh ấy người Missouri đấy.)
  • "Show-me state of mind": tư duy thực tế, đòi hỏi bằng chứng.
    • Adopting a show-me state of mind helps in critical thinking. (Áp dụng tư duy "show-me" giúp ích cho tư duy phản biện.)
Thành ngữ liên quan
  • "I'm from Missouri": cách nói ngắn gọn để bày tỏ sự hoài nghi.
    • You'll have to prove that to me; I'm from Missouri. (Anh sẽ phải chứng minh điều đó cho tôi; tôi người Missouri .)